ĂN GÌ BỔ NẤY

Thực phẩm có tầm quan trọng rất lớn đối với cơ thể con người. Thực phẩm là nguồn chính cung cấp chất dinh dưỡng, năng lượng cho cơ thể hoạt động. Việc lựa chọn sử dụng thực phẩm nào ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của bạn và gia đình. Hôm nay Ovanet xin giới thiệu công dụng của một số loại thực phẩm bạn nên biết. Để có một bữa cơm gia đình thật bỗ dưỡng và tuyệt vời!

  1. Cải cúc.
Cải cúc

Rau cải cúc còn được xem là 1 loại thuốc tự nhiên, một loài thực vật có hàm lượng dinh dưỡng cao. Ngoài việc giàu vitamin, caroten, canxi, phốt pho, sắt, chất xơ thô còn có tinh dầu dễ bay hơi, choline và các thành phần khác.

Lợi thế lớn nhất của rau này là nhiều chứa axit amin, protein – chất chính tạo nên sự sống. Nghiên cứu cho thấy, trong hơn 20 loại axit amin cần thiết cho cơ thể thì cải cúc chứa 8 loại axit amin thiết yếu.

Hoa cải cúc chỉ có chứa 4 loại axit amin thiết yếu như lysine, leucine, threonine, phenylalanin, có thể được được xem là loại rau chứa hàm lượng axit amin khác với các loại rau khác nhất.

Theo nghiên cứu của Đông y, rau cải cúc có vị cay và ngọt, phù hợp với nhiều cách chế biến và kết hợp được với nhiều loại thực phẩm. Thành phần tinh dầu đặc biệt trong loại rau này kết hợp với chất xơ góp phẩn thải khí thừa trong dạ dày, kích thích tiêu hóa, tạo cảm giác thèm ăn, nhuận tràng.

2. Rau má:

Rau má

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong rau má có chứa các hợp chất như beta carotene, sterol, saponin, alkaloid, flavonol, saccharide, canxi, sắt, magiê, mangan, phốt pho, kali, kẽm, các loại vitamins B1, B2, B3, C, K… Các thành phần này sẽ thay đổi tùy theo từng khu vực hoặc mùa thu hoạch.

Trong 100g chiết xuất rau má có chứa 88,2g nước; 3,2g đạm; 1,8g tinh bột; 4,5g cellulose; 3,7mg vitamin C; 0,15mg vitamin B1; 2,29mg canxi; 2mg phốt pho; 3,1mg sắt; 1,3mg beta carotene…

Rau má không chỉ bổ dưỡng mà còn có nhiều dược tính. Vì vậy, từ xa xưa, người dân đã biết sử dụng loại rau này như một vị thuốc chữa bệnh.

Rau má là một loại thảo dược thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Ayurvedic. Các bộ phận trên mặt đất của cây được sử dụng làm thuốc để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng như nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), bệnh zona, bệnh phong, tả, lỵ, bệnh giang mai, bệnh cảm thông thường, cúm, H1N1 (cúm lợn), voi, lao và bệnh sán máng.

Đăng ký nhận Miễn Phí 1 năm

Thư Viện Sức Khoẻ - trị giá 187$

Các video, sách, biểu mẫu hướng dẫn điều trị cải thiện sức khoẻ mỗi ngày từ các chuyên gia hàng đầu Việt Nam - Tặng Miễn Phí

Để lại Email và để được kích hoạt truy cập ngay!

3. Quế

Quế

Quế là gì?
Cây quế là loài thực vật thuộc chi Cinnamomum, vỏ cây, vỏ cành có vị cay, có mùi thơm nồng. Người ta khai thác vỏ của thân, cành cây quế để làm thuốc trong Đông y, làm gia vị, làm thảo mộc dưỡng da… Lá của cây quế có thể được dùng để chưng cất tinh dầu. Gỗ quế được dùng làm đồ mỹ nghệ, đồ trang trí nội thất…

Trong kinh doanh và theo kinh nghiệm của dân gian, tên thương phẩm của vỏ quế được gọi theo vị trí vỏ trên cây. Đây cũng là một tiêu chí làm căn cứ đánh giá chất lượng quế. Vỏ ở gốc gọi là quế hạ căn, vỏ ở thân chính là quế thượng châu (loại quế tốt nhất), vỏ ở cành to là quế thương biểu và cành nhỏ là quế chi.

Ở Việt Nam, quế Trà My (Quảng Nam) được xem là loại quế có chất lượng tốt nhất. Quế Trà My có hàm lượng chất aldehyde cinnamic cao. Đây là một chất có đặc tính kháng khuẩn, kích thích nơron thần kinh, cải thiện sự trao đổi chất…

Trên thị trường thế giới, quế của Sri Lanka được đánh giá là loại quế tốt nhất, được xem là quế quan hay quế thực sự.

Tác dụng của quế là gì?
Quế được sử dụng để chống nấm, giảm đau và sát trùng, điều trị tiêu chảy, cảm lạnh, đau bụng, tăng huyết áp, mất cảm giác ngon miệng và viêm phế quản. Loại thảo mộc này cũng được dùng để điều trị xuất huyết nội.

Một số nghiên cứu cho thấy rằng quế có thể làm giảm lượng đường trong máu ở những người bị bệnh đái tháo đường. Các nghiên cứu về tác dụng hạ cholesterol và trị nhiễm trùng nấm ở người nhiễm HIV không cho kết quả tích cực.

Cũng có các nghiên cứu cho rằng quế có thể giúp giảm viêm, chống oxy hóa và chống lại vi khuẩn. Tuy nhiên, các kết quả này chưa được ứng dụng cho việc chữa bệnh ở người.

4. Râu bắp:

Râu bắp

Chứa stigmasterol và sitosterol, râu ngô có hiệu quả trong việc ngăn ngừa bệnh tim và cholesterol cao. Nó cũng chứa acid thực vật giúp cải thiện tình trạng răng miệng và da. Râu ngô cũng điều chỉnh lượng đường trong cơ thể bạn. Nó tốt cho người bị viêm bàng quang, viêm hệ tiết niệu, sỏi thận, tiểu đường, suy tim sung huyết, huyết áp cao và mệt mỏi.